Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁阻

cí zǔ

磁阻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁阻 trong tiếng Việt

từ kháng

Tra từ liên quan