Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劝阻勸阻

quàn zǔ

劝阻 là gì?

劝阻 [quàn zǔ] có nghĩa là khuyên ngăn; khuyên can.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劝阻 trong tiếng Việt

  1. khuyên ngăn
  2. khuyên can

Cách đọc và ghi nhớ 劝阻

劝阻 được đọc là quàn zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuyên ngăn; khuyên can”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan