阻燃 là gì?
阻燃 [zǔ rán] có nghĩa là chống cháy.
Nghĩa của từ 阻燃 trong tiếng Việt
chống cháy
Cách đọc và ghi nhớ 阻燃
阻燃 được đọc là zǔ rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống cháy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
阻燃 [zǔ rán] có nghĩa là chống cháy.
chống cháy
阻燃 được đọc là zǔ rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chống cháy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .