Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电阻器電阻器

diàn zǔ qì

电阻器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电阻器 trong tiếng Việt

điện trở (linh kiện)

Tra từ liên quan