Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻碍阻礙

zǔ ài

阻碍 là gì?

阻碍 [zǔ ài] có nghĩa là cản trở; ngăn cản; chặn; sự cản trở; sự ngăn cản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻碍 trong tiếng Việt

  1. cản trở
  2. ngăn cản
  3. chặn
  4. sự cản trở
  5. sự ngăn cản

Cách đọc và ghi nhớ 阻碍

阻碍 được đọc là zǔ ài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cản trở; ngăn cản; chặn; sự cản trở; sự ngăn cản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan