Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻抑

zǔ yì

阻抑 là gì?

阻抑 [zǔ yì] có nghĩa là cản trở; kiềm chế; ức chế; trung hòa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻抑 trong tiếng Việt

  1. cản trở
  2. kiềm chế
  3. ức chế
  4. trung hòa

Cách đọc và ghi nhớ 阻抑

阻抑 được đọc là zǔ yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cản trở; kiềm chế; ức chế; trung hòa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan