Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻隔

zǔ gé

阻隔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻隔 trong tiếng Việt

cách ly; cắt đứt

Tra từ liên quan