Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艰难险阻艱難險阻

jiān nán xiǎn zǔ

艰难险阻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艰难险阻 trong tiếng Việt

nguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)

Tra từ liên quan