梗阻 gěng zǔ 梗阻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梗阻 trong tiếng Việt cản trở; gây trở ngại; (y học) tắc nghẽn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan