Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梗阻

gěng zǔ

梗阻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梗阻 trong tiếng Việt

cản trở; gây trở ngại; (y học) tắc nghẽn

Tra từ liên quan