偏置电阻偏置電阻 piān zhì diàn zǔ 偏置电阻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偏置电阻 trong tiếng Việt trở kháng thiên lệch (điện tử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan