Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻止

zǔ zhǐ

阻止 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻止 trong tiếng Việt

  1. ngăn chặn
  2. ngăn cản
Tra từ liên quan