Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阻抗

zǔ kàng

阻抗 là gì?

阻抗 [zǔ kàng] có nghĩa là (điện) trở kháng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阻抗 trong tiếng Việt

(điện) trở kháng

Cách đọc và ghi nhớ 阻抗

阻抗 được đọc là zǔ kàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(điện) trở kháng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan