Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “转”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhuǎn

quay, xoay

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
zhuǎi

xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]

Từ vựng
转动
zhuàndòng

chuyển động

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
转变
zhuǎnbiàn

Chuyển biến, thay đôi

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
转告
zhuǎngào

truyền lại, chuyển lời

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
转弯
zhuǎn//wān

rẽ, ngoặt

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
转移
zhuǎnyí

chuyển, dời, đổi vị trí

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
转身
zhuǎn//shēn

quay người lại

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
转义
zhuǎn yì

(ngôn ngữ học) nghĩa chuyển; (tin học) thoát

Cụm từ
转体
zhuǎn tǐ

lăn người; lật người (cơ thể)

Cụm từ
转卖
zhuǎn mài

bán lại

Cụm từ
转头
zhuàn tóu

sự vận động của cây cối hướng về phía mặt trời

Cụm từ
转录
zhuǎn lù

sao chép; sao lại bản ghi

Cụm từ
转游
zhuàn you

biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]

Cụm từ
转磨
zhuàn mò

đá mài quay

Cụm từ
转科
zhuǎn kē

đổi ngành (ở đại học); học môn chuyên mới; chuyển sang khoa y khác

Cụm từ
转租
zhuǎn zū

cho thuê lại; cho thuê dưới dạng chuyển nhượng

Cụm từ
转筋
zhuàn jīn

chuột rút

Cụm từ
转纽
zhuàn niǔ

nút đàn organ (nút kích hoạt một hàng ống)

Cụm từ
转给
zhuǎn gěi

chuyển cho

Cụm từ
转置
zhuàn zhì

chuyển vị

Cụm từ
转而
zhuǎn ér

chuyển sang (điều gì khác); chuyển sang

Cụm từ
转背
zhuǎn bèi

quay lưng; quay lại; nghĩa bóng: thay đổi trong thời gian rất ngắn

Cụm từ
转脸
zhuǎn liǎn

quay đầu lại; ngay lập tức; trong nháy mắt

Cụm từ