Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “转”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuàn

转: quay; xoay; vòng quanh; đi dạo; lượng từ cho số vòng quay (mỗi phút, v.v.): vòng, rpm; lượng từ cho hành động lặp lại

Từ vựng
zhuǎi

转: xem 轉文|转文[zhuai3 wen2]

Từ vựng
转鼓zhuàn gǔ

转鼓: trống quay

Cụm từ
转体zhuǎn tǐ

转体: lăn người; lật người (cơ thể)

Cụm từ
转头zhuàn tóu

转头: sự vận động của cây cối hướng về phía mặt trời

Cụm từ
转韵zhuǎn yùn

转韵: thay đổi vần điệu (trong một bài thơ)

Cụm từ
转面无情zhuǎn miàn wú qíng

转面无情: trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè

Thành ngữ
转院zhuǎn yuàn

转院: chuyển (bệnh nhân) đến bệnh viện khác; chuyển đến bệnh viện (ví dụ: tù nhân)

Cụm từ
转关系zhuǎn guān xi

转关系: chuyển công tác (từ đơn vị này sang đơn vị khác)

Cụm từ
转门zhuàn mén

转门: cửa xoay; cửa quay

Cụm từ
转钟zhuǎn zhōng

转钟: quá nửa đêm

Cụm từ
转录zhuǎn lù

转录: sao chép; sao lại bản ghi

Cụm từ
转铃儿zhuàn líng r

转铃儿: biến thể er hoá của 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]

Cụm từ
转铃zhuàn líng

转铃: chuông xe đạp (với cơ chế xoay bên trong)

Cụm từ
转递zhuǎn dì

转递: truyền đi; chuyển tiếp

Cụm từ
转达zhuǎn dá

转达: truyền đạt; chuyển lời; giao tiếp

Cụm từ
转道zhuǎn dào

转道: đi đường vòng; đi qua đường

Cụm từ
转运站zhuǎn yùn zhàn

转运站: kho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh

Cụm từ
转运栈zhuǎn yùn zhàn

转运栈: kho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển

Cụm từ
转运zhuǎn yùn

转运: chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn

Cụm từ
转游zhuàn you

转游: biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]

Cụm từ
转速表zhuàn sù biǎo

转速表: đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM

Cụm từ
转速zhuàn sù

转速: vận tốc góc; số vòng quay mỗi phút

Cụm từ
转送zhuǎn sòng

转送: chuyển (cái gì đó cho người khác); chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)

Cụm từ
转述zhuǎn shù

转述: truyền đạt (câu chuyện); thuật lại

Cụm từ
转转zhuàn zhuan

转转: đi dạo

Cụm từ
转轮圣王Zhuàn lún shèng Wáng

转轮圣王: Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Cụm từ
转轮圣帝zhuǎn lún shèng dì

转轮圣帝: chuyển luân vương (hoàng đế trong thần thoại Hindu)

Cụm từ
转轮王Zhuǎn lún Wáng

转轮王: Chuyển luân vương (tiếng Phạn: Vua của các vua); hoàng đế trong thần thoại Hindu

Cụm từ
转轮手枪zhuàn lún shǒu qiāng

转轮手枪: súng lục ổ xoay

Cụm từ
转轮zhuàn lún

转轮: đĩa quay; bánh xe; rotor; vòng luân hồi trong Phật giáo

Cụm từ
转载zhuǎn zǎi

转载: chuyển tiếp (một lô hàng); tái bản thứ gì đó đã xuất bản ở nơi khác; ở Đài Loan đọc là [zhuan3 zai4]

Cụm từ
转轴儿zhuàn zhóu r

转轴儿: biến thể er hoá của 轉軸|转轴[zhuan4 zhou2]

Cụm từ
转轴zhuàn zhóu

转轴: trục quay

Cụm từ
转轨zhuǎn guǐ

转轨: thay đổi đường ray

Cụm từ
转车台zhuàn chē tái

转车台: bàn xoay

Cụm từ
转车zhuàn chē

转车: bàn xoay

Cụm từ
转身zhuǎn shēn

转身: (người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ)

Cụm từ
转赠zhuǎn zèng

转赠: chuyển tặng quà

Cụm từ
转账卡zhuǎn zhàng kǎ

转账卡: thẻ ghi nợ

Cụm từ
转账zhuǎn zhàng

转账: chuyển khoản (tiền vào tài khoản ngân hàng)

Cụm từ
转卖zhuǎn mài

转卖: bán lại

Cụm từ
转让zhuǎn ràng

转让: chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)

Cụm từ
转变过程zhuǎn biàn guò chéng

转变过程: quá trình thay đổi

Cụm từ
转变立场zhuǎn biàn lì chǎng

转变立场: thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm

Cụm từ
转变zhuǎn biàn

转变: thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
转译zhuǎn yì

转译: dịch (sang ngôn ngữ khác); chuyển đổi

Cụm từ
转调zhuǎn diào

转调: (âm nhạc) chuyển khóa; đổi điệu; (nhân viên) được điều chuyển đến vị trí khác

Cụm từ
转诊zhuǎn zhěn

转诊: chuyển (bệnh nhân đến bệnh viện khác để điều trị)

Cụm từ
转角zhuǎn jiǎo

转角: chỗ rẽ trên đường; góc; quay ở góc

Cụm từ
转行zhuǎn háng

转行: đổi nghề

Cụm từ
转蛋zhuǎn dàn

转蛋: đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)

Cụm từ
转船zhuǎn chuán

转船: chuyển tàu

Cụm từ
转脸zhuǎn liǎn

转脸: quay đầu lại; ngay lập tức; trong nháy mắt

Cụm từ
转腰子zhuàn yāo zi

转腰子: (khẩu ngữ) đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc

Khẩu ngữ
转背zhuǎn bèi

转背: quay lưng; quay lại; nghĩa bóng: thay đổi trong thời gian rất ngắn

Cụm từ
转而zhuǎn ér

转而: chuyển sang (điều gì khác); chuyển sang

Cụm từ
转义序列zhuǎn yì xù liè

转义序列: (máy tính) trình tự thoát

Cụm từ
转义字符zhuǎn yì zì fú

转义字符: (máy tính) ký tự thoát

Cụm từ
转义zhuǎn yì

转义: (ngôn ngữ học) nghĩa chuyển; (tin học) thoát

Cụm từ