Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转门轉門

zhuàn mén

转门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转门 trong tiếng Việt

  1. cửa xoay
  2. cửa quay
Tra từ liên quan