Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转运轉運

zhuǎn yùn

转运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转运 trong tiếng Việt

chuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn

Tra từ liên quan