Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转游轉遊

zhuàn you

转游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转游 trong tiếng Việt

biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]

Tra từ liên quan