转游
biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]
biến thể của 轉悠|转悠[zhuan4 you5]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể er hoá của 轉鈴|转铃[zhuan4 ling2]
›转运zhuǎn yùnchuyển tiếp; chuyển giao; trung chuyển; gặp may mắn
›转速表zhuàn sù biǎođồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM
›转运栈zhuǎn yùn zhànkho lưu trữ trên tuyến đường vận chuyển
›转速zhuàn sùvận tốc góc; số vòng quay mỗi phút
›转运站zhuǎn yùn zhànkho phân phối; trạm trung chuyển; trung tâm quá cảnh
›转送zhuǎn sòngchuyển (cái gì đó cho người khác); chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)
›转道zhuǎn dàođi đường vòng; đi qua đường
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.