Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转诊轉診

zhuǎn zhěn

转诊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转诊 trong tiếng Việt

chuyển (bệnh nhân đến bệnh viện khác để điều trị)

Tra từ liên quan