Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转身轉身

zhuǎn shēn

转身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转身 trong tiếng Việt

(người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ)

Tra từ liên quan