Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转速表轉速錶

zhuàn sù biǎo

转速表 là gì?

转速表 [zhuàn sù biǎo] có nghĩa là đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转速表 trong tiếng Việt

  1. đồng hồ đo tốc độ vòng quay
  2. đồng hồ đo RPM

Cách đọc và ghi nhớ 转速表

转速表 được đọc là zhuàn sù biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ đo tốc độ vòng quay; đồng hồ đo RPM”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan