Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转运站轉運站

zhuǎn yùn zhàn

转运站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转运站 trong tiếng Việt

  1. kho phân phối
  2. trạm trung chuyển
  3. trung tâm quá cảnh
Tra từ liên quan