转送轉送 zhuǎn sòng 转送 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转送 trong tiếng Việt chuyển (cái gì đó cho người khác); chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan