Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转送轉送

zhuǎn sòng

转送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转送 trong tiếng Việt

chuyển (cái gì đó cho người khác); chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)

Tra từ liên quan