Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转述轉述

zhuǎn shù

转述 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转述 trong tiếng Việt

  1. truyền đạt (câu chuyện)
  2. thuật lại
Tra từ liên quan