转述轉述 zhuǎn shù 转述 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转述 trong tiếng Việt truyền đạt (câu chuyện)thuật lại 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan