Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转体轉體

zhuǎn tǐ

转体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转体 trong tiếng Việt

lăn người; lật người (cơ thể)

Tra từ liên quan