Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转让轉讓

zhuǎn ràng

转让 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转让 trong tiếng Việt

chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)

Tra từ liên quan