Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转轮轉輪

zhuàn lún

转轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转轮 trong tiếng Việt

đĩa quay; bánh xe; rotor; vòng luân hồi trong Phật giáo

Tra từ liên quan