转轮轉輪 zhuàn lún 转轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转轮 trong tiếng Việt đĩa quay; bánh xe; rotor; vòng luân hồi trong Phật giáo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan