Kết quả tra từ “血”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血: máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴[di1],片[pian4]
血郁: (Đông y) ứ huyết, tuần hoàn máu kém
血饼: cục máu đông; máu bị đông lại
血雨: mưa máu; mưa lớn có màu do bão cát hoàng thổ
血雉: (loài chim ở Trung Quốc) gà lôi máu (Ithaginis cruentus)
血雀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ đỏ tươi (Carpodacus sipahi)
血钻: kim cương máu; kim cương xung đột
血路: thoát thân trong tuyệt vọng (khỏi chiến trường); mở đường máu ra khỏi chiến trường
血迹斑斑: dính đầy máu
血迹: vết máu
血账: món nợ máu (sau khi giết người)
血象: huyết đồ; hình ảnh máu dùng trong nghiên cứu y khoa
血证: bằng chứng giết người; chứng cứ vết máu
血亲复仇: mối thù huyết tộc (thành ngữ)
血亲: quan hệ huyết thống; người thân
血制品: sản phẩm máu
血衫: áo sơ mi dính máu; quần áo dính máu
血衣: quần áo dính máu
血亏: thiếu máu
血蓝素: (sinh hóa) hemocyanin
血色素沉积症: bệnh nhiễm sắc tố sắt
血色素: hematin (sắc tố máu); huyết sắc tố; cũng viết là 血紅蛋白|血红蛋白[xue4 hong2 dan4 bai2]
血色: màu sắc (của da, dấu hiệu sức khỏe tốt); đỏ má
血肠: dồi huyết
血肿: tụ máu; sưng mô mềm do xuất huyết nội
血腥玛丽: Bloody Mary
血腥: tanh mùi máu; đẫm máu (sự kiện)
血脉偾张: nghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ); nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khích
血脉: mạch máu
血脂: mỡ máu
血胸: máu trong khoang màng phổi
血肉相连: máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
血肉横飞: (thành ngữ) thịt và máu bay tứ tung; cảnh tượng thảm khốc
血肉模糊: bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo (thành ngữ)
血肉: thịt và máu
血缘关系: quan hệ huyết thống; quan hệ máu mủ
血缘: huyết thống
血丝: vệt máu; mạch máu nhìn thấy; (mắt) đỏ ngầu
血统论: phân chia giai cấp thành giai cấp vô sản và kẻ thù giai cấp tư sản, đặc biệt dùng trong Cách mạng Văn hóa
血统: quan hệ huyết thống; dòng dõi; cha mẹ
血细胞: tế bào máu
血红蛋白: hemoglobin
血红素: hemoglobin
血糖: đường huyết
血管造影: chụp mạch máu
血管粥样硬化: xơ vữa động mạch; xơ cứng động mạch
血管瘤: u mạch máu (y học)
血管摄影: chụp mạch máu
血管: tĩnh mạch; động mạch; LT:根[gen1]
血竭: máu rồng (nhựa cây màu đỏ tươi)
血祭: hiến tế máu; hiến tế động vật (cho thần linh hoặc tổ tiên)
血盆大口: miệng đầy máu mở to như chậu tế lễ (thành ngữ); miệng hung dữ của mãnh thú; bóng nghĩa kẻ bóc lột tham lam; kẻ xâm lược tàn bạo
血癌: bệnh bạch cầu
血瘤: khối u máu; u mạch (khối u gồm một khối mạch máu)
血田: cánh đồng máu; chiến trường; nơi đầy hận thù; Akeldama (cánh đồng được mua bởi Giu-đa Ích-ca-ri-ốt với 30 đồng bạc trong Ma-thi-ơ 27:7)
血球: huyết cầu; tế bào máu
血牛: người kiếm sống bằng cách bán máu
血浓于水: máu đặc hơn nước; nghĩa bóng, quan hệ ruột thịt gần gũi hơn quan hệ xã hội
血浆: huyết tương
血渍斑斑: dính đầy máu; phủ đầy vết máu