Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血制品血製品

xuè zhì pǐn

血制品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血制品 trong tiếng Việt

sản phẩm máu

Tra từ liên quan