Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血证血證

xuè zhèng

血证 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血证 trong tiếng Việt

bằng chứng giết người; chứng cứ vết máu

Tra từ liên quan