Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血雨

xuè yǔ

血雨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血雨 trong tiếng Việt

mưa máu; mưa lớn có màu do bão cát hoàng thổ

Tra từ liên quan