Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血癌

xuè ái

血癌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血癌 trong tiếng Việt

bệnh bạch cầu

Tra từ liên quan