Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血象

xuè xiàng

血象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血象 trong tiếng Việt

huyết đồ; hình ảnh máu dùng trong nghiên cứu y khoa

Tra từ liên quan