Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血账血賬

xuè zhàng

血账 là gì?

血账 [xuè zhàng] có nghĩa là món nợ máu (sau khi giết người).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血账 trong tiếng Việt

món nợ máu (sau khi giết người)

Cách đọc và ghi nhớ 血账

血账 được đọc là xuè zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “món nợ máu (sau khi giết người)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan