血田 xuè tián 血田 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 血田 trong tiếng Việt cánh đồng máuchiến trườngnơi đầy hận thùAkeldama (cánh đồng được mua bởi Giu-đa Ích-ca-ri-ốt với 30 đồng bạc trong Ma-thi-ơ 27:7) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan