Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血脂

xuè zhī

血脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血脂 trong tiếng Việt

mỡ máu

Tra từ liên quan