Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
血雉

xuě zhì

血雉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 血雉 trong tiếng Việt

(loài chim ở Trung Quốc) gà lôi máu (Ithaginis cruentus)

Tra từ liên quan