Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “腺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiàn

tuyến

Từ vựng
腺体
xiàn tǐ

tuyến

Cụm từ
腺样
xiàn yàng

tuyến adenoid; amidan hầu

Cụm từ
腺毛
xiàn máo

(thực vật) lông tuyến

Cụm từ
腺病
xiàn bìng

chứng bệnh tuyến

Cụm từ
腺癌
xiàn ái

ung thư tuyến

Cụm từ
腺苷
xiàn gān

adenosine

Cụm từ
腺嘌呤
xiàn piào lìng

adenine nucleotide (A, kết cặp với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA và với uracil U 尿嘧啶 trong RNA)

Cụm từ
腺垂体
xiàn chuí tǐ

tuyến yên

Cụm từ
腺病毒
xiàn bìng dú

adenovirus

Cụm từ
腺鼠疫
xiàn shǔ yì

bệnh dịch hạch thể hạch

Cụm từ
腺嘌呤核苷三磷酸
xiàn piào lìng hé gān sān lín suān

adenosine triphosphate (ATP)

Cụm từ
丝腺
sī xiàn

tuyến tơ

Cụm từ
乳腺
rǔ xiàn

tuyến vú

Cụm từ
性腺
xìng xiàn

tuyến sinh dục; tuyến tình dục

Cụm từ
毒腺
dú xiàn

tuyến độc

Cụm từ
汗腺
hàn xiàn

tuyến mồ hôi

Cụm từ
泪腺
lèi xiàn

tuyến lệ

Cụm từ
碱腺
jiǎn xiàn

tuyến kiềm

Cụm từ
胰腺
yí xiàn

tuyến tụy

Cụm từ
胸腺
xiōng xiàn

tuyến ức

Cụm từ
腮腺
sāi xiàn

tuyến nước bọt mang tai; tuyến nước bọt ở má

Cụm từ
香腺
xiāng xiàn

tuyến nước hoa; tuyến xạ hương

Cụm từ
乳腺炎
rǔ xiàn yán

viêm tuyến vú

Cụm từ