耳下腺 ěr xià xiàn 耳下腺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 耳下腺 trong tiếng Việt tuyến dưới tai; tuyến mang tai (tuyến nước bọt ở má) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan