Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睑腺炎瞼腺炎

jiǎn xiàn yán

睑腺炎 là gì?

睑腺炎 [jiǎn xiàn yán] có nghĩa là lẹo (sưng mí mắt).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睑腺炎 trong tiếng Việt

lẹo (sưng mí mắt)

Cách đọc và ghi nhớ 睑腺炎

睑腺炎 được đọc là jiǎn xiàn yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lẹo (sưng mí mắt)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan