Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲状腺甲狀腺

jiǎ zhuàng xiàn

甲状腺 là gì?

甲状腺 [jiǎ zhuàng xiàn] có nghĩa là tuyến giáp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲状腺 trong tiếng Việt

tuyến giáp

Cách đọc và ghi nhớ 甲状腺

甲状腺 được đọc là jiǎ zhuàng xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến giáp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan