Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸腺

xiōng xiàn

胸腺 là gì?

胸腺 [xiōng xiàn] có nghĩa là tuyến ức.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸腺 trong tiếng Việt

tuyến ức

Cách đọc và ghi nhớ 胸腺

胸腺 được đọc là xiōng xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến ức”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan