Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前列腺素

qián liè xiàn sù

前列腺素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前列腺素 trong tiếng Việt

prostaglandin

Tra từ liên quan