皮脂腺 pí zhī xiàn 皮脂腺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 皮脂腺 trong tiếng Việt tuyến bã nhờn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan