胰腺 là gì?
胰腺 [yí xiàn] có nghĩa là tuyến tụy.
Nghĩa của từ 胰腺 trong tiếng Việt
tuyến tụy
Cách đọc và ghi nhớ 胰腺
胰腺 được đọc là yí xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến tụy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
胰腺 [yí xiàn] có nghĩa là tuyến tụy.
tuyến tụy
胰腺 được đọc là yí xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến tụy”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .