Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腮腺

sāi xiàn

腮腺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腮腺 trong tiếng Việt

tuyến nước bọt mang tai; tuyến nước bọt ở má

Tra từ liên quan