Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
甲状腺素甲狀腺素

jiǎ zhuàng xiàn sù

甲状腺素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 甲状腺素 trong tiếng Việt

hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)

Tra từ liên quan