甲状腺素甲狀腺素 jiǎ zhuàng xiàn sù 甲状腺素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 甲状腺素 trong tiếng Việt hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan