肾上腺素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肾上腺素
adrenaline
Giản thể肾上腺素
Phồn thể腎上腺素
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng