Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腺苷

xiàn gān

腺苷 là gì?

腺苷 [xiàn gān] có nghĩa là adenosine.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腺苷 trong tiếng Việt

adenosine

Cách đọc và ghi nhớ 腺苷

腺苷 được đọc là xiàn gān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “adenosine”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan