摄护腺肿大
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
摄护腺肿大
tăng sản lành tính tuyến tiền liệt; phì đại tuyến tiền liệt
Giản thể摄护腺肿大
Phồn thể攝護腺腫大
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng