腺垂体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
腺垂体
tuyến yên
Giản thể腺垂体
Phồn thể腺垂體
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng