Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扁桃腺

biǎn táo xiàn

扁桃腺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扁桃腺 trong tiếng Việt

amidan

Tra từ liên quan